I. Tóm tắt
Báo cáo này phân tích toàn diện tác động của việc Mỹ áp thuế nhập khẩu 46% đối với hàng hóa Việt Nam. Mức thuế này, được công bố gần đây, dự kiến sẽ gây ra những hậu quả sâu rộng đối với nhiều lĩnh vực của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày và đồ gỗ. Báo cáo sẽ đánh giá tác động trực tiếp lên giá cả và khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Mỹ, đồng thời xem xét các biện pháp mà doanh nghiệp Việt Nam có thể thực hiện để giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực. Bên cạnh đó, báo cáo cũng phân tích tác động vĩ mô lên nền kinh tế Việt Nam, bao gồm tăng trưởng GDP, cán cân thương mại và lạm phát, cũng như những ảnh hưởng tiềm tàng đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Cuối cùng, báo cáo sẽ so sánh tình hình áp thuế này với các biện pháp thương mại khác mà Mỹ đã áp dụng trong quá khứ và đưa ra dự báo về triển vọng quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Mỹ trong bối cảnh mới.
II. Giới thiệu: Bối cảnh thương mại Mỹ – Việt Nam
- Quan hệ thương mại hiện tại: Quan hệ thương mại song phương giữa Mỹ và Việt Nam đã có sự phát triển mạnh mẽ và ngày càng sâu rộng. Năm 2024, tổng kim ngạch thương mại hai chiều đã vượt quá 132 tỷ USD. Việt Nam đã trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Mỹ trong ASEAN và là đối tác thương mại lớn thứ tám của Mỹ trên toàn cầu. Xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ đạt khoảng 119 tỷ USD trong năm 2024, tăng 23,3% so với năm trước.
- Việt Nam duy trì thặng dư thương mại đáng kể với Mỹ, đạt mức kỷ lục 102 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2024. Thặng dư thương mại này là một yếu tố quan trọng được Mỹ viện dẫn như là nguyên nhân dẫn đến việc áp thuế. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Mỹ bao gồm giày dép, đồ gỗ, máy móc và thiết bị quang học.
- Xu hướng và tầm quan trọng: Trong những năm gần đây, đã có một xu hướng rõ rệt là các công ty chuyển dịch sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam để tránh căng thẳng thương mại Mỹ – Trung, biến Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất thay thế hấp dẫn. Sự dịch chuyển này đã thúc đẩy đáng kể xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ. Thị trường Mỹ có vai trò đặc biệt quan trọng đối với nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Việt Nam, với tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2024 tương đương 85% GDP.
- Phân tích: Sự tăng trưởng nhanh chóng của xuất khẩu Việt Nam sang Mỹ, phần lớn được thúc đẩy bởi sự dịch chuyển chuỗi cung ứng từ Trung Quốc, đã tạo ra sự mất cân bằng thương mại đáng kể, khiến Việt Nam trở thành mục tiêu cho các hành động thương mại của Mỹ nhằm giảm thâm hụt thương mại. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ của thương mại toàn cầu và những tác động lan tỏa của các tranh chấp thương mại giữa các nền kinh tế lớn.
III. Mức thuế nhập khẩu 46% mới của Mỹ
- Thông báo và thời điểm có hiệu lực: Tổng thống Trump đã công bố mức thuế 46% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam như một phần của làn sóng áp thuế toàn cầu mới. Mức thuế này sẽ có hiệu lực vào ngày 9 tháng 4 năm 2025.
- Hàng hóa cụ thể bị ảnh hưởng: Các lĩnh vực chính dự kiến bị ảnh hưởng bao gồm hàng may mặc, giày dép, đồ nội thất và đồ chơi. Các công ty có hoạt động sản xuất đáng kể tại Việt Nam trong các lĩnh vực này bao gồm Nike, Adidas, American Eagle, Wayfair và các công ty sản xuất đồ chơi như Hasbro, SpinMaster, Mattel, Crayola. Gần một phần ba tổng lượng giày dép nhập khẩu vào Mỹ năm 2023 là từ Việt Nam, và Việt Nam chiếm 26,5% lượng đồ nội thất nhập khẩu vào Mỹ. Danh sách chính xác và đầy đủ các mặt hàng bị ảnh hưởng có thể chưa được công bố chi tiết trong các báo cáo ban đầu.
- So sánh với thuế quan đối với các quốc gia khác: Mức thuế 46% áp dụng cho Việt Nam nằm trong số những mức cao nhất, chỉ sau Lào (48%) và Madagascar (47%). Mức này cao hơn so với Trung Quốc (34%), Bangladesh (37%), Thái Lan (36%), Ấn Độ (26%), Hàn Quốc (25%), Nhật Bản và Malaysia (24%), Liên minh châu Âu (20%) và Philippines (17%). Cũng cần lưu ý so sánh với các quốc gia khác như Campuchia (49%), Đài Loan (32%) và Indonesia (với mức thuế dao động từ 10% đến 49%).
- Các mức thuế này được Mỹ gọi là “thuế đối ứng”, dựa trên mức thuế mà Mỹ cho rằng các quốc gia này đang áp dụng đối với hàng hóa Mỹ. Tổng thống Trump tuyên bố rằng Việt Nam đang áp dụng mức thuế 90% đối với hàng hóa Mỹ. Ngoài ra, Mỹ còn áp dụng mức thuế cơ bản 10% đối với hàng nhập khẩu từ hầu hết các quốc gia.
- Bảng: Thuế nhập khẩu của Mỹ đối với các đối tác thương mại chính (tháng 4 năm 2025)
Quốc gia | Mức thuế suất | Nguồn tham khảo |
---|---|---|
Việt Nam | 46% | |
Lào | 48% | |
Madagascar | 47% | |
Campuchia | 49% | |
Trung Quốc | 34% | |
Bangladesh | 37% | |
Thái Lan | 36% | |
Ấn Độ | 26% | |
Hàn Quốc | 25% | |
Đài Loan | 32% | |
Nhật Bản | 24% | |
Malaysia | 24% | |
EU | 20% | |
Philippines | 17% | |
Sri Lanka | 44% | |
Myanmar | 44% | |
Indonesia | 10-49% | |
Canada | 25% hoặc 0% | |
Mexico | 25% hoặc 0% | |
UK | 10% | |
Switzerland | 31% | |
Brazil | 10% | |
Australia | 10% | |
Peru | 10% |
- Phân tích: Mức thuế 46% đối với Việt Nam cao hơn đáng kể so với mức thuế áp dụng cho nhiều đối tác thương mại lớn khác, cho thấy một cách tiếp cận có mục tiêu, có khả năng do thâm hụt thương mại lớn. Việc biện minh bằng “thuế đối ứng”, mặc dù được Mỹ đưa ra, có thể không phản ánh đầy đủ sự phức tạp của thương mại quốc tế và có thể là một điểm gây tranh cãi. Phạm vi thuế suất rộng đối với các quốc gia khác nhau cũng cho thấy một cách tiếp cận chọn lọc dựa trên đánh giá của chính quyền Mỹ về quan hệ thương mại.
IV. Tác động trực tiếp lên hàng hóa Việt Nam tại thị trường Mỹ
- Tăng giá: Mức thuế 46% sẽ trực tiếp làm tăng chi phí của các mặt hàng Việt Nam bị ảnh hưởng khi nhập khẩu vào Mỹ. Rất có khả năng các chi phí tăng thêm này sẽ được chuyển cho người tiêu dùng Mỹ dưới hình thức tăng giá, làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát. Ví dụ, giá các mặt hàng như quần áo, giày dép và đồ nội thất có thể sẽ tăng.
- Tác động đến khả năng cạnh tranh: Giá cao hơn sẽ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam so với sản phẩm từ các quốc gia khác có mức thuế thấp hơn hoặc sản phẩm sản xuất trong nước tại Mỹ. Thuế quan hoạt động như một khoản thuế đối với các công ty và cuối cùng là người tiêu dùng, có khả năng khiến các công ty tìm kiếm các nguồn cung ứng thay thế nếu có thể. Điều này làm tăng nguy cơ giảm khối lượng xuất khẩu của Việt Nam trong các lĩnh vực bị ảnh hưởng khi người mua Mỹ chuyển sang các lựa chọn thay thế rẻ hơn.
- Phân tích: Mức thuế suất đáng kể 46% sẽ làm suy yếu đáng kể lợi thế cạnh tranh về giá của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Mỹ. Mặc dù một phần chi phí có thể được các nhà nhập khẩu Mỹ hấp thụ hoặc chia sẻ với các nhà sản xuất Việt Nam, nhưng một phần đáng kể có khả năng sẽ được chuyển cho người tiêu dùng, dẫn đến khả năng giảm nhu cầu và sự chuyển hướng sang hàng hóa từ các quốc gia có thuế suất thấp hơn hoặc tăng sản xuất trong nước tại Mỹ. Điều này cũng có thể khuyến khích các công ty Mỹ tiếp tục đa dạng hóa chuỗi cung ứng của họ ra khỏi Việt Nam nếu thuế quan vẫn tiếp tục.
V. Tác động lên các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam
- Dệt may: Việt Nam đóng vai trò quan trọng là một trung tâm sản xuất hàng may mặc và dệt may lớn trên toàn cầu. Mức thuế 46% có khả năng gây ra tác động đáng kể đến xuất khẩu dệt may của Việt Nam, vốn vượt quá 44 tỷ USD mỗi năm. Các công ty cụ thể như Maxport ở Hà Nội, sản xuất cho nhiều thương hiệu dệt may khác nhau, có thể bị ảnh hưởng. Việt Nam đã trở thành nhà xuất khẩu dệt may lớn thứ hai trên toàn cầu.
- Giày dép: Việt Nam chiếm vị thế thống lĩnh trong sản xuất giày dép cho các thương hiệu lớn như Nike và Adidas. Việt Nam sản xuất 50% sản lượng giày dép mang thương hiệu Nike và cũng là nguồn cung ứng chính cho Adidas, On, Steve Madden và các hãng khác. Gần một phần ba tổng lượng giày dép nhập khẩu vào Mỹ năm 2023 là từ Việt Nam. Mức thuế này có khả năng gây ra sự gián đoạn đáng kể cho chuỗi cung ứng giày dép và tác động đến lợi nhuận của các thương hiệu lớn này.
- Đồ gỗ: Việt Nam là một nhà xuất khẩu đồ gỗ quan trọng sang Mỹ. Việt Nam chiếm 26,5% lượng đồ nội thất nhập khẩu vào Mỹ năm 2023. Các công ty như Wayfair có nguồn cung ứng đồ nội thất từ Việt Nam. Mức thuế này có thể tác động đến các nhà sản xuất đồ gỗ Việt Nam và giá cả đồ nội thất tại thị trường Mỹ.
- Điện tử và máy móc: Mặc dù không được đề cập cụ thể trong bối cảnh thuế suất 46%, nhưng máy móc và thiết bị điện là mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam sang Mỹ. Cần xem xét mối quan hệ thương mại rộng hơn và các tác động tiềm ẩn trong tương lai đối với các lĩnh vực này.
- Các ngành bị ảnh hưởng khác: Đồ chơi là một lĩnh vực khác có khả năng phải đối mặt với chi phí gia tăng do thuế quan. Ngành thủy sản cũng có khả năng bị ảnh hưởng, mặc dù không được đề cập nhiều trong các đoạn trích.
- Bảng: 10 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam sang Mỹ (năm 2023) và tác động tiềm ẩn của thuế quan
Thứ hạng | Danh mục xuất khẩu | Giá trị (tỷ đô la Mỹ) | Tác động tiềm ẩn của thuế suất 46% |
---|---|---|---|
1 | Máy móc và thiết bị điện | 41,77 | Mặc dù không trực tiếp bị nhắm mục tiêu bởi các báo cáo ban đầu về thuế suất 46%, nhưng căng thẳng thương mại rộng hơn có thể dẫn đến các tác động trong tương lai. Giá trị xuất khẩu lớn của lĩnh vực này khiến nó có ý nghĩa rất quan trọng đối với thương mại Mỹ – Việt Nam. |
2 | Lò phản ứng hạt nhân và máy móc | 17,49 | Tương tự như máy móc điện, các loại thuế tiềm năng trong tương lai có thể ảnh hưởng đến danh mục xuất khẩu quan trọng này. |
3 | Đồ nội thất, giường và nệm | 11,96 | Tác động cao: Lĩnh vực này được đề cập rõ ràng là bị ảnh hưởng bởi thuế suất 46%. Dự kiến giá cả tại Mỹ sẽ tăng đáng kể, giảm khả năng cạnh tranh và có khả năng giảm khối lượng xuất khẩu. Các công ty như Wayfair có khả năng phải đối mặt với chi phí cao hơn. |
4 | Giày dép | 7,92 | Tác động cao: Giày dép là mục tiêu chính của thuế suất 46%. Các thương hiệu lớn như Nike và Adidas, với hoạt động sản xuất đáng kể tại Việt Nam, sẽ phải đối mặt với chi phí nhập khẩu cao hơn đáng kể, có khả năng dẫn đến tăng giá cho người tiêu dùng và các thay đổi tiềm năng trong chiến lược tìm nguồn cung ứng. |
5 | Hàng may mặc và phụ kiện quần áo, dệt kim hoặc móc | 7,85 | Tác động cao: Hàng may mặc là một lĩnh vực chủ chốt khác được đề cập rõ ràng là bị ảnh hưởng. Dự kiến giá cả cho người tiêu dùng sẽ tăng, giảm khả năng cạnh tranh so với các quốc gia khác có thuế suất thấp hơn và có khả năng gây áp lực lên các nhà sản xuất Việt Nam để hấp thụ một phần chi phí hoặc tìm kiếm các thị trường thay thế. |
6 | Hàng may mặc và phụ kiện quần áo không dệt kim | 6,53 | Tác động cao: Tương tự như hàng dệt kim, lĩnh vực này sẽ phải đối mặt với những thách thức đáng kể do thuế suất 46%, dẫn đến giá cao hơn và khả năng giảm khối lượng xuất khẩu sang Mỹ. |
7 | Đồ chơi, trò chơi và dụng cụ thể thao | 2,77 | Tác động cao: Đồ chơi được liệt kê là một trong những lĩnh vực có khả năng chứng kiến chi phí gia tăng do thuế suất 46%. Điều này có thể tác động đến các công ty sản xuất đồ chơi và có khả năng dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng ở Mỹ. |
8 | Chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo | 2,71 | Mặc dù không được đề cập trực tiếp trong bối cảnh thuế suất 46%, nhưng lĩnh vực này có thể bị ảnh hưởng gián tiếp thông qua vai trò của nó trong chuỗi cung ứng của các lĩnh vực mục tiêu. Các hành động thương mại trong tương lai cũng có khả năng ảnh hưởng đến danh mục xuất khẩu này. |
9 | Cao su và các sản phẩm từ cao su | 1,52 | Tương tự như chất dẻo, các tác động gián tiếp có thể xảy ra thông qua các liên kết chuỗi cung ứng với các lĩnh vực bị ảnh hưởng nặng nề. Tác động trực tiếp của thuế suất 46% đối với danh mục này không được nêu rõ trong các đoạn trích được cung cấp. |
10 | Hàng hóa chưa được phân loại ở nơi khác | 1,26 | Bản chất rộng của danh mục này khiến việc đánh giá tác động cụ thể trở nên khó khăn nếu không có thêm thông tin chi tiết về các mặt hàng được bao gồm. Một số mặt hàng trong danh mục này có thể phải chịu thuế suất 46% nếu chúng thuộc các lĩnh vực bị ảnh hưởng đã xác định (hàng may mặc, giày dép, đồ nội thất, đồ chơi). |
- Phân tích: Thuế suất 46% ảnh hưởng không cân xứng đến các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày và đồ gỗ, vốn đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế và thặng dư thương mại với Mỹ. Điều này có thể dẫn đến tổn thất doanh thu đáng kể cho các nhà sản xuất Việt Nam, giảm nhu cầu tại thị trường Mỹ và có khả năng khiến các ngành này cần đa dạng hóa các điểm đến xuất khẩu của họ.
VI. Các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực cho doanh nghiệp Việt Nam
- Đa dạng hóa thị trường: Điều quan trọng là các doanh nghiệp Việt Nam phải khám phá và mở rộng sang các thị trường thay thế để giảm sự phụ thuộc quá mức vào Mỹ. Các hiệp định thương mại hiện có như EVFTA (với EU) và CPTPP (với Nhật Bản và Canada) có thể là những con đường tiềm năng để đa dạng hóa. Các thị trường tiềm năng khác bao gồm Nga, Úc, New Zealand, Trung Đông và các nước láng giềng ASEAN.
- Điều chỉnh chuỗi cung ứng: Phân tích tính khả thi và những thách thức của việc điều chỉnh chuỗi cung ứng để giảm thiểu tác động của thuế quan. Cần xem xét khả năng đàm phán với các nhà cung cấp Mỹ để chia sẻ gánh nặng thuế. Cũng có thể cân nhắc việc chuyển một phần sản xuất sang các quốc gia khác có mức thuế thấp hơn, mặc dù điều này có thể phức tạp và tốn kém. Điều quan trọng là phải nhấn mạnh sự cần thiết của tính minh bạch và độ tin cậy trong chuỗi cung ứng, đặc biệt là về nguồn gốc nguyên liệu, để tránh bị giám sát liên quan đến việc trốn thuế.
- Hỗ trợ của chính phủ và nỗ lực ngoại giao: Đề cập đến các biện pháp chủ động của chính phủ Việt Nam, chẳng hạn như giảm thuế nhập khẩu đối với một số hàng hóa của Mỹ, như một cử chỉ thiện chí và nỗ lực nhằm giảm bớt căng thẳng thương mại. Ví dụ bao gồm giảm thuế đối với ethanol, LNG và một số ô tô, cũng như các sản phẩm nông nghiệp và gỗ. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục đối thoại ngoại giao và đàm phán với Mỹ để tìm kiếm các miễn trừ tiềm năng hoặc các điều khoản thương mại thuận lợi hơn. Thảo luận về khả năng chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi thuế quan, chẳng hạn như hỗ trợ tài chính hoặc hướng dẫn về đa dạng hóa thị trường.
- Nâng cao khả năng cạnh tranh: Nhấn mạnh sự cần thiết của việc các doanh nghiệp Việt Nam tập trung vào việc nâng cao chất lượng hàng hóa, đầu tư vào công nghệ và đổi mới, và xây dựng uy tín thương hiệu để duy trì khả năng cạnh tranh bất chấp thuế quan. Khuyến khích đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Thúc đẩy sự chuyển dịch sang sản xuất FOB để có quyền kiểm soát tốt hơn đối với nguyên liệu thô và có khả năng chia sẻ gánh nặng thuế với khách hàng.
- Phân tích: Các doanh nghiệp Việt Nam cần áp dụng một cách tiếp cận đa chiều để giảm thiểu những tác động tiêu cực của thuế quan Mỹ. Điều này bao gồm tích cực tìm kiếm các thị trường mới để giảm sự phụ thuộc vào Mỹ, khám phá các điều chỉnh đối với chuỗi cung ứng của họ (mặc dù điều này có thể khó khăn trong ngắn hạn), tận dụng sự hỗ trợ tiềm năng của chính phủ và các nỗ lực ngoại giao, và tập trung vào việc nâng cao khả năng cạnh tranh tổng thể thông qua việc cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu quả hoạt động. Các biện pháp chủ động mà chính phủ Việt Nam thực hiện để giảm thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Mỹ cho thấy sự sẵn sàng đàm phán và có khả năng làm dịu căng thẳng.
VII. Hậu quả vĩ mô đối với Việt Nam
- Tác động đến tăng trưởng GDP: Phân tích khả năng tăng trưởng GDP của Việt Nam bị kéo giảm do xuất khẩu sang Mỹ giảm. Xem xét các ước tính của chuyên gia về khả năng giảm tăng trưởng GDP (ví dụ, giảm 0,2-0,3 điểm phần trăm trong kịch bản thuế suất 10%). Mức thuế 46% có thể có tác động lớn hơn đáng kể, có khả năng dẫn đến sự suy giảm đáng kể hơn trong tăng trưởng xuất khẩu và hoạt động kinh tế nói chung.
- Thừa nhận rằng trong khi một số nhà phân tích ban đầu thấy tiềm năng lợi ích cho Việt Nam từ căng thẳng thương mại Mỹ – Trung khi các công ty chuyển địa điểm sản xuất, thì các loại thuế mới nhắm trực tiếp vào Việt Nam làm thay đổi triển vọng này, có khả năng làm mất đi một số lợi ích trước đó.
- Ảnh hưởng đến cán cân thương mại: Thảo luận về khả năng giảm thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ khi hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn và có khả năng giảm về khối lượng. Điều này có thể dẫn đến sự thu hẹp thặng dư thương mại tổng thể của Việt Nam, ảnh hưởng đến dự trữ ngoại hối và khả năng tài trợ nhập khẩu.
- Phân tích tác động rộng hơn đến cán cân thương mại tổng thể của Việt Nam, xem xét các thay đổi tiềm năng trong xuất khẩu sang các thị trường khác và nhập khẩu. Sự thành công của các nỗ lực đa dạng hóa sẽ rất quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến cán cân thương mại tổng thể.
- Áp lực lạm phát: Đánh giá khả năng gây ra áp lực lạm phát trong nước tại Việt Nam nếu các ngành công nghiệp trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ hàng nhập khẩu rẻ hơn hoặc nếu chi phí nguyên liệu nhập khẩu tăng do sự gián đoạn thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, tác động lạm phát chính của loại thuế cụ thể này dự kiến sẽ được người tiêu dùng Mỹ cảm nhận do chi phí nhập khẩu cao hơn. Việt Nam có thể phải đối mặt với một số tác động lạm phát gián tiếp thông qua sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu và các biến động tiền tệ tiềm năng.
- Tác động đến đầu tư: Xem xét tác động tiềm ẩn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam nếu quốc gia này trở nên kém hấp dẫn hơn đối với sản xuất định hướng xuất khẩu do thuế quan của Mỹ. Sự không chắc chắn do thuế quan gây ra có thể khiến một số nhà đầu tư ngần ngại cam kết các dự án dài hạn tại Việt Nam, đặc biệt là những dự án nhắm vào thị trường Mỹ.
- Tuy nhiên, lưu ý rằng Việt Nam đang tích cực cố gắng thu hút FDI, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ cao, điều này có thể bù đắp một phần tác động tiêu cực. Các nỗ lực của chính phủ nhằm cải thiện môi trường đầu tư và đưa ra các ưu đãi trong các lĩnh vực chiến lược sẽ rất quan trọng trong việc duy trì dòng vốn FDI.
- Phân tích: Thuế suất 46% của Mỹ gây ra mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam, có khả năng làm chậm tăng trưởng GDP và giảm đáng kể thặng dư thương mại lớn với Mỹ. Mặc dù Việt Nam đã được hưởng lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc, nhưng các loại thuế mới này nhắm trực tiếp vào khả năng cạnh tranh xuất khẩu của nước này trong các lĩnh vực chủ chốt. Tác động đến dòng vốn FDI vẫn chưa chắc chắn nhưng phụ thuộc vào khả năng của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư vào các lĩnh vực khác và sự thành công trong việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
VIII. Tác động lên thị trường chứng khoán Việt Nam
- Phản ứng thị trường ngay lập tức: Phân tích phản ứng ngay lập tức dự kiến của thị trường chứng khoán Việt Nam đối với thông báo về thuế suất 46%. Dựa trên phản ứng của thị trường Mỹ đối với các thông báo thuế quan tương tự, một phản ứng tiêu cực ngay lập tức là rất có khả năng xảy ra.
- So sánh với phản ứng của thị trường chứng khoán Mỹ, nơi cổ phiếu của các nhà nhập khẩu lớn như Nike và Adidas đã giảm đáng kể. Điều này cho thấy rằng các công ty Việt Nam trong các lĩnh vực tương tự (hàng may mặc, giày dép, đồ nội thất) có khả năng sẽ chứng kiến sự sụt giảm giá cổ phiếu của họ.
- Dự kiến tâm lý tiêu cực tương tự đối với các công ty Việt Nam phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu sang Mỹ, đặc biệt là trong các lĩnh vực hàng may mặc, giày dép và đồ nội thất. Các nhà đầu tư có khả năng lo ngại về tác động trực tiếp đến thu nhập và triển vọng tương lai của các công ty này.
- Lưu ý khả năng thị trường suy giảm rộng hơn do sự gia tăng bất ổn và lo ngại về tác động đến thu nhập doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Tâm lý thị trường chung có thể bị ảnh hưởng bởi những tác động tiêu cực được cho là sẽ xảy ra đối với nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Việt Nam.
- Tác động lên các nhóm cổ phiếu cụ thể: Xác định các nhóm cổ phiếu có khả năng bị ảnh hưởng nhiều nhất:
- Các nhà xuất khẩu hàng may mặc và dệt may: Các công ty như May Sông Hồng và TNG Investment and Trading. Các công ty này trực tiếp phải đối mặt với chi phí cao hơn và khả năng giảm nhu cầu ở thị trường xuất khẩu chính của họ.
- Các nhà sản xuất giày dép: Các công ty có sản lượng đáng kể cho thị trường Mỹ có khả năng sẽ chứng kiến sự sụt giảm mạnh niềm tin của nhà đầu tư do tác động trực tiếp của mức thuế cao.
- Các nhà sản xuất đồ nội thất: Tương tự như hàng may mặc và giày dép, các nhà xuất khẩu đồ nội thất sẽ phải đối mặt với chi phí gia tăng và sự không chắc chắn, dẫn đến khả năng giá cổ phiếu giảm.
- Có khả năng là các nhà xuất khẩu thủy sản: Mặc dù thuế suất 46% không trực tiếp nhắm vào thủy sản, nhưng căng thẳng thương mại rộng hơn và sự e ngại rủi ro của nhà đầu tư có thể ảnh hưởng gián tiếp đến lĩnh vực này, đặc biệt nếu có lo ngại về các loại thuế quan tiếp theo.
- Xem xét liệu có bất kỳ lĩnh vực nào có thể hưởng lợi hay không, chẳng hạn như những lĩnh vực tập trung vào tiêu dùng trong nước hoặc xuất khẩu sang các thị trường khác. Các lĩnh vực có nhu cầu trong nước mạnh mẽ hoặc những lĩnh vực có danh mục xuất khẩu đa dạng có thể được xem là các khoản đầu tư tương đối an toàn hơn trong giai đoạn này.
- Phân tích và dự báo của chuyên gia: Bao gồm bất kỳ phân tích nào của chuyên gia về phản ứng dự kiến của các nhà đầu tư Việt Nam và tác động dài hạn tiềm ẩn đối với thị trường chứng khoán. Các chuyên gia có khả năng sẽ khuyên nên thận trọng và tập trung vào các công ty ít tiếp xúc với thị trường Mỹ hơn hoặc những công ty có nền tảng vững chắc để vượt qua khó khăn.
- Lưu ý rằng trong khi một số nhà phân tích trước đây đã thấy lợi ích cho cổ phiếu Việt Nam từ căng thẳng thương mại Mỹ – Trung do sự dịch chuyển sản xuất, thì các loại thuế trực tiếp đối với Việt Nam làm thay đổi triển vọng tích cực này đối với các lĩnh vực bị ảnh hưởng.
- Xem xét vai trò của dòng vốn FDI như một yếu tố giảm thiểu tiềm năng cho tâm lý thị trường dài hạn. Dòng vốn FDI mạnh mẽ và tiếp tục đổ vào các lĩnh vực khác có thể giúp bù đắp một số tâm lý tiêu cực do thuế quan gây ra.
- Phân tích: Thông báo về thuế suất 46% của Mỹ dự kiến sẽ gây ra phản ứng tiêu cực trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt đối với các công ty tham gia nhiều vào việc xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ hiện đang phải chịu mức thuế cao này. Tâm lý nhà đầu tư có khả năng sẽ bị ảnh hưởng bởi những lo ngại về lợi nhuận giảm, khả năng cạnh tranh suy giảm và triển vọng tăng trưởng tương lai không chắc chắn cho các doanh nghiệp này. Thị trường có thể chứng kiến sự dịch chuyển sang các tài sản an toàn hơn hoặc các công ty có dòng doanh thu đa dạng hơn.
IX. Bối cảnh lịch sử: Các biện pháp thương mại của Mỹ và Việt Nam
- Các hành động thương mại trước đây của Mỹ đối với Việt Nam: Thảo luận về các loại thuế thép và nhôm mà Mỹ áp đặt vào năm 2018, cũng ảnh hưởng đến Việt Nam. Điều này cho thấy một tiền lệ cho việc Mỹ sử dụng thuế quan đối với Việt Nam, mặc dù ở mức thấp hơn.
- Việt Nam chưa bao giờ được miễn trừ các loại thuế này , cho thấy một lập trường nhất quán về một số lo ngại thương mại.
- Thuế nhôm đối với Việt Nam sẽ tăng lên 25% từ ngày 12 tháng 3 năm 2025 , làm nổi bật xu hướng tiếp tục tăng thuế đối với một số mặt hàng xuất khẩu cụ thể của Việt Nam.
- Đề cập đến cuộc điều tra của Mỹ trước đây đã gọi Việt Nam là “nước thao túng tiền tệ”. Điều này cho thấy các lĩnh vực quan ngại khác trong quan hệ thương mại Mỹ – Việt Nam ngoài thuế quan.
- Tóm tắt ngắn gọn về cách tiếp cận của chính quyền Biden, vốn đã đảo ngược một số chính sách thương mại của Trump đối với Việt Nam. Điều này nhấn mạnh khả năng thay đổi đáng kể trong chính sách thương mại tùy thuộc vào chính quyền Mỹ.
- Các biện pháp thương mại của Mỹ đối với các quốc gia khác: So sánh các loại thuế hiện tại với các hành động thương mại mà Mỹ đã thực hiện đối với các quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc, để hiểu rõ các mô hình và các hành động tiềm năng trong tương lai. Mỹ có lịch sử sử dụng thuế quan như một công cụ trong các tranh chấp thương mại, đặc biệt nhắm vào các quốc gia có thặng dư thương mại lớn.
- Nhấn mạnh việc sử dụng thuế quan như một công cụ để giải quyết sự mất cân bằng thương mại và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. Động lực cơ bản này có vẻ nhất quán giữa các chính quyền Mỹ khác nhau.
- Lưu ý khái niệm “thuế đối ứng” và cách chúng được áp dụng cho các quốc gia khác nhau dựa trên những gì được cho là các thông lệ thương mại không công bằng. Khuôn khổ này cho thấy rằng Mỹ đang liên kết các quyết định về thuế quan của mình với các chính sách thương mại của các đối tác.
- Bài học kinh nghiệm: Rút ra các bài học từ các hành động thương mại trước đây của Mỹ và tác động của chúng đối với Việt Nam và các quốc gia khác. Các hành động này thường dẫn đến chi phí gia tăng cho người tiêu dùng, sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng và khả năng trả đũa từ các quốc gia bị ảnh hưởng.
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp chủ động, chẳng hạn như đa dạng hóa thị trường và tăng cường các ngành công nghiệp trong nước, để xây dựng khả năng phục hồi trước các cú sốc thương mại bên ngoài. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường duy nhất khiến các nền kinh tế dễ bị tổn thương trước những thay đổi chính sách ở thị trường đó.
- Phân tích: Việc áp thuế đối với Việt Nam không phải là một sự kiện riêng lẻ mà là một phần của xu hướng rộng lớn hơn trong chính sách thương mại của Mỹ nhằm giải quyết sự mất cân bằng thương mại và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. Kinh nghiệm trước đây của Việt Nam với thuế thép và nhôm, cùng với các hành động của Mỹ đối với các quốc gia khác, nhấn mạnh sự cần thiết của việc các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách Việt Nam phải chuẩn bị cho các hành động thương mại tiềm năng trong tương lai và chủ động đa dạng hóa các mối quan hệ kinh tế của họ. Cách tiếp cận “thuế đối ứng” cho thấy rằng Mỹ sẽ tiếp tục xem xét kỹ lưỡng các chính sách thương mại của các đối tác và có thể thực hiện các hành động tiếp theo nếu họ nhận thấy sự thiếu công bằng hoặc tính đối ứng.
X. Triển vọng quan hệ thương mại Mỹ – Việt Nam trong tương lai
- Các kịch bản tiềm năng: Thảo luận về các kịch bản tiềm năng cho sự phát triển của quan hệ thương mại Mỹ – Việt Nam trong bối cảnh thuế quan mới. Một kịch bản là thuế quan vẫn được giữ nguyên, dẫn đến sự thay đổi lâu dài trong các mô hình thương mại. Một kịch bản khác là các cuộc đàm phán có thể dẫn đến việc giảm hoặc xóa bỏ thuế quan. Khả năng thứ ba là các loại thuế quan tiếp theo có thể được áp đặt lên các lĩnh vực khác nếu sự mất cân bằng thương mại vẫn tiếp diễn.
- Xem xét khả năng áp đặt thêm thuế quan hoặc các cuộc điều tra thương mại nhắm vào các lĩnh vực khác nếu sự mất cân bằng thương mại vẫn tiếp diễn. Các lĩnh vực có khối lượng xuất khẩu đáng kể sang Mỹ có thể gặp rủi ro.
- Phân tích tiềm năng cho các cuộc đàm phán và khả năng Mỹ cấp miễn trừ hoặc giảm thuế suất trong tương lai. Các biện pháp chủ động của Việt Nam nhằm giảm thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Mỹ cho thấy sự sẵn sàng đàm phán.
- Xem xét tác động của cuộc bầu cử Mỹ sắp tới và những thay đổi tiềm năng trong chính sách thương mại. Một sự thay đổi trong chính quyền có thể dẫn đến một cách tiếp cận khác đối với thương mại với Việt Nam.
- Các biện pháp chủ động của Việt Nam: Nhấn mạnh các nỗ lực của Việt Nam nhằm chủ động giải quyết các lo ngại của Mỹ, chẳng hạn như giảm thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Mỹ và thể hiện cam kết đối với các thông lệ thương mại công bằng. Điều này cho thấy một nỗ lực chiến lược nhằm giảm căng thẳng.
- Đề cập đến việc Việt Nam tập trung vào việc tăng cường nhập khẩu từ Mỹ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nông nghiệp, năng lượng và công nghệ cao, để cân bằng quan hệ thương mại. Đây là một bước quan trọng hướng tới việc giải quyết các lo ngại của Mỹ về thâm hụt thương mại.
- Thảo luận về chiến lược của Việt Nam trong việc tăng cường các quy tắc về xuất xứ và yêu cầu về hàm lượng nội địa để ngăn chặn việc “Việt Nam hóa” hàng hóa Trung Quốc. Điều này nhằm giải quyết các lo ngại của Mỹ về việc lách thuế đối với hàng hóa Trung Quốc.
- Dự đoán của chuyên gia: Bao gồm bất kỳ dự đoán nào của chuyên gia về quỹ đạo tương lai của quan hệ thương mại Mỹ – Việt Nam. Một số chuyên gia tin rằng mặc dù sẽ có những thách thức, nhưng mối quan hệ kinh tế cơ bản sẽ vẫn quan trọng đối với cả hai quốc gia.
- Lưu ý quan điểm rằng duy trì mối quan hệ kinh tế mạnh mẽ với Mỹ vẫn là ưu tiên hàng đầu của Việt Nam do tầm quan trọng của nó đối với tăng trưởng định hướng xuất khẩu của Việt Nam.
- Phân tích: Tương lai của quan hệ thương mại Mỹ – Việt Nam có khả năng phức tạp và sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm sự kiên trì của chính sách thương mại của chính quyền Mỹ, kết quả của bất kỳ cuộc đàm phán tiềm năng nào và sự thành công của Việt Nam trong việc thực hiện các biện pháp chủ động để giải quyết các lo ngại của Mỹ và đa dạng hóa các mối quan hệ thương mại của mình. Sự mất cân bằng thương mại đáng kể có khả năng vẫn là một điểm gây tranh cãi, cho thấy Việt Nam cần tiếp tục các nỗ lực của mình để tăng cường nhập khẩu từ Mỹ và đảm bảo tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng xuất khẩu.
XI. Kết luận và khuyến nghị
- Tóm tắt các phát hiện chính của báo cáo, nhắc lại tác động đáng kể của thuế suất 46% của Mỹ đối với hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực hàng may mặc, giày dép và đồ nội thất.
- Nhấn mạnh lại những hậu quả vĩ mô tiềm ẩn đối với Việt Nam, bao gồm tăng trưởng GDP chậm hơn và thặng dư thương mại giảm.
- Làm nổi bật phản ứng tiêu cực dự kiến của thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt đối với các công ty định hướng xuất khẩu.
- Đưa ra các khuyến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm:
- Đẩy nhanh các nỗ lực đa dạng hóa thị trường để giảm sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
- Xem xét kỹ lưỡng và có khả năng điều chỉnh chuỗi cung ứng để tối ưu hóa chi phí và khám phá các địa điểm tìm nguồn cung ứng hoặc sản xuất thay thế.
- Đầu tư vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới và xây dựng thương hiệu để duy trì khả năng cạnh tranh trước mức thuế cao hơn.
- Duy trì tính minh bạch và hợp tác chủ động với bất kỳ cuộc điều tra thương mại nào do chính quyền Mỹ thực hiện.
- Đưa ra các khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam, chẳng hạn như:
- Tiếp tục đối thoại ngoại giao với Mỹ ở các cấp độ khác nhau để tìm kiếm các điều khoản thương mại thuận lợi hơn, bao gồm cả khả năng miễn trừ hoặc giảm thuế suất.
- Cung cấp hỗ trợ và nguồn lực có mục tiêu cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi thuế quan để giúp họ thích ứng và đa dạng hóa.
- Tiếp tục thúc đẩy đa dạng hóa thị trường xuất khẩu thông qua các hiệp định thương mại và ngoại giao kinh tế.
- Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các lĩnh vực có thể đóng góp vào mối quan hệ thương mại cân bằng hơn với Mỹ và các đối tác khác.
- Kết luận bằng một góc nhìn hướng tới tương lai về những thách thức và cơ hội cho Việt Nam trong việc điều hướng bối cảnh thương mại toàn cầu đang thay đổi, nhấn mạnh sự cần thiết của khả năng phục hồi, khả năng thích ứng và các mối quan hệ đối tác chiến lược.