So sánh Starlink và các nhà mạng Internet tại Việt Nam (2025)

admin

1. Tốc độ tải xuống và tải lên trung bình

Starlink (Internet vệ tinh)

  • Tốc độ tải xuống: 25 – 220 Mbps (đa phần >100 Mbps).
  • Tốc độ tải lên: 5 – 20 Mbps.
  • Ưu điểm: Ổn định, không phụ thuộc cáp biển, hứa hẹn mạnh ở vùng sâu vùng xa.
  • Lưu ý: Tốc độ phụ thuộc vị trí và điều kiện thời tiết.

🏢 VNPT (Vinaphone)

  • Tốc độ trung bình: 85 Mbps (down) / 80 Mbps (up).
  • Gói cước: 30 – 200+ Mbps.
  • Ưu điểm: Hạ tầng rộng khắp, ổn định.

🛡️ Viettel

  • Tốc độ trung bình: ~100 Mbps down/up.
  • Gói cước: 30 – 500 Mbps (doanh nghiệp có thể tới 1 Gbps).
  • Ưu điểm: Tốc độ cao, ổn định hàng đầu.

FPT Telecom

  • Tốc độ trung bình: ~100 Mbps down/up.
  • Gói cước: 25 Mbps – 1 Gbps.
  • Ưu điểm: Đường truyền ổn định ở đô thị, hỗ trợ kỹ thuật tốt.

📺 SCTV

  • Tốc độ tải xuống: ~71 Mbps (upload thấp hơn nhiều).
  • Gói cước: 30 – 200 Mbps.
  • Ưu điểm: Phù hợp người dùng kết hợp Internet + truyền hình.

📶 MobiFone (MobiFiber)

  • Tốc độ gói cước: 150 – 300 Mbps.
  • Ưu điểm: Tốc độ cao, giá cực kỳ cạnh tranh.

2. Độ ổn định và độ trễ (ping)

Nhà mạngĐộ trễ nội địaĐộ ổn định
Starlink25 – 60 msTốt, ít phụ thuộc cáp biển
VNPT5 – 10 msCao, ảnh hưởng khi đứt cáp biển
Viettel5 – 10 msRất cao, ổn định cả ngày
FPT5 – 10 msCao tại đô thị
SCTV10 – 20 msTrung bình khá
MobiFone~5 – 10 msHiện ổn định, ít thuê bao

3. Phủ sóng và vùng sâu vùng xa

  • Starlink: Toàn quốc, phủ được cả hải đảo và vùng núi, không cần kéo cáp.
  • VNPT: Phủ toàn quốc, từ đô thị đến nông thôn, mạnh ở vùng xa.
  • Viettel: Mạng lưới cực rộng, vào tới biên giới, đồn trạm.
  • FPT: Tập trung đô thị, vùng sâu chưa phủ rộng.
  • SCTV: Phủ tại TP.HCM và vài thành phố lớn, không có ở vùng sâu.
  • MobiFone: Mới triển khai, hiện có mặt tại một số tỉnh phía Nam.

4. Giá cước và chi phí lắp đặt

Nhà mạngLắp đặtCước hàng tháng
Starlink~14 triệu (thiết bị)~2,3 triệu/tháng
VNPT~300k (thường miễn phí)165k – 400k
Viettel~300k (thường miễn phí)165k – 300k
FPT~300k (thường miễn phí)185k – 500k
SCTVMiễn phí nếu dùng truyền hình150k – 250k
MobiFoneMiễn phí, tặng modem150k – 210k

5. Chăm sóc khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật

  • Starlink: Online, không có trung tâm tại Việt Nam. Tự lắp đặt.
  • VNPT: Tổng đài 24/7, có điểm giao dịch toàn quốc.
  • Viettel: Hậu mãi tốt, xử lý nhanh, nhân viên chuyên nghiệp.
  • FPT: Linh hoạt, hỗ trợ nhanh, app tiện lợi.
  • SCTV: Cơ bản, hỗ trợ khu vực phụ trách, còn hạn chế.
  • MobiFone: Mới nhưng nhiệt tình, tận dụng CSKH từ mảng di động.

6. Ưu nhược điểm tổng quan

Nhà mạngƯu điểm chínhNhược điểm
StarlinkPhủ toàn quốc, tốc độ cao vùng xaGiá rất cao, cần bầu trời thoáng
VNPTỔn định, phủ toàn quốcThủ tục hành chính còn chậm
ViettelTốc độ cao, phủ rộng, chăm sóc tốtModem đi kèm chưa tối ưu
FPTCSKH tốt, dịch vụ linh hoạtGiá cao hơn, phủ chưa đều
SCTVCombo rẻ, đáp ứng cơ bảnHạ tầng HFC cũ, upload thấp
MobiFoneGiá rẻ, tốc độ caoPhủ sóng hạn chế, chưa rõ dài hạn

7. Đánh giá người dùng

  • VNPT: Được tin tưởng ở nông thôn, mạng ổn định, nhưng đôi lúc chậm ban đêm.
  • Viettel: Ổn định cả ngày, ping tốt, CSKH thân thiện.
  • FPT: Dịch vụ chu đáo, tốc độ đúng cam kết, thích hợp cho đô thị.
  • SCTV: Đủ dùng với nhu cầu cơ bản, không phù hợp cho công việc nặng.
  • MobiFone: Tốc độ cao giá rẻ, còn mới nhưng nhiều kỳ vọng.
  • Starlink: Chưa phổ biến nhưng tiềm năng ở vùng sâu vùng xa.

Kết luận

  • Nếu bạn ở đô thị hoặc nơi có cáp quang: VNPT, Viettel, FPT là lựa chọn tối ưu về hiệu năng/chi phí.
  • Nếu bạn ở vùng sâu, vùng xa: Starlink là giải pháp đáng chờ đợi, đặc biệt nếu hạ tầng mặt đất chưa có.
  • Nếu cần combo truyền hình giá rẻ: SCTV là lựa chọn hợp lý.
  • Nếu muốn mạng giá rẻ tốc độ cao: MobiFone đang có ưu đãi tốt, phù hợp hộ gia đình.

📌 Nguồn: Báo cáo VNNIC, Speedtest, các nhà mạng, Vietnam Briefing, cộng đồng người dùng Internet tại Việt Nam.

Viết một bình luận