1. Tốc độ tải xuống và tải lên trung bình
⭐ Starlink (Internet vệ tinh)
- Tốc độ tải xuống: 25 – 220 Mbps (đa phần >100 Mbps).
- Tốc độ tải lên: 5 – 20 Mbps.
- Ưu điểm: Ổn định, không phụ thuộc cáp biển, hứa hẹn mạnh ở vùng sâu vùng xa.
- Lưu ý: Tốc độ phụ thuộc vị trí và điều kiện thời tiết.
🏢 VNPT (Vinaphone)
- Tốc độ trung bình: 85 Mbps (down) / 80 Mbps (up).
- Gói cước: 30 – 200+ Mbps.
- Ưu điểm: Hạ tầng rộng khắp, ổn định.
🛡️ Viettel
- Tốc độ trung bình: ~100 Mbps down/up.
- Gói cước: 30 – 500 Mbps (doanh nghiệp có thể tới 1 Gbps).
- Ưu điểm: Tốc độ cao, ổn định hàng đầu.
⚡ FPT Telecom
- Tốc độ trung bình: ~100 Mbps down/up.
- Gói cước: 25 Mbps – 1 Gbps.
- Ưu điểm: Đường truyền ổn định ở đô thị, hỗ trợ kỹ thuật tốt.
📺 SCTV
- Tốc độ tải xuống: ~71 Mbps (upload thấp hơn nhiều).
- Gói cước: 30 – 200 Mbps.
- Ưu điểm: Phù hợp người dùng kết hợp Internet + truyền hình.
📶 MobiFone (MobiFiber)
- Tốc độ gói cước: 150 – 300 Mbps.
- Ưu điểm: Tốc độ cao, giá cực kỳ cạnh tranh.
2. Độ ổn định và độ trễ (ping)
Nhà mạng | Độ trễ nội địa | Độ ổn định |
---|
Starlink | 25 – 60 ms | Tốt, ít phụ thuộc cáp biển |
VNPT | 5 – 10 ms | Cao, ảnh hưởng khi đứt cáp biển |
Viettel | 5 – 10 ms | Rất cao, ổn định cả ngày |
FPT | 5 – 10 ms | Cao tại đô thị |
SCTV | 10 – 20 ms | Trung bình khá |
MobiFone | ~5 – 10 ms | Hiện ổn định, ít thuê bao |
3. Phủ sóng và vùng sâu vùng xa
- Starlink: Toàn quốc, phủ được cả hải đảo và vùng núi, không cần kéo cáp.
- VNPT: Phủ toàn quốc, từ đô thị đến nông thôn, mạnh ở vùng xa.
- Viettel: Mạng lưới cực rộng, vào tới biên giới, đồn trạm.
- FPT: Tập trung đô thị, vùng sâu chưa phủ rộng.
- SCTV: Phủ tại TP.HCM và vài thành phố lớn, không có ở vùng sâu.
- MobiFone: Mới triển khai, hiện có mặt tại một số tỉnh phía Nam.
4. Giá cước và chi phí lắp đặt
Nhà mạng | Lắp đặt | Cước hàng tháng |
---|
Starlink | ~14 triệu (thiết bị) | ~2,3 triệu/tháng |
VNPT | ~300k (thường miễn phí) | 165k – 400k |
Viettel | ~300k (thường miễn phí) | 165k – 300k |
FPT | ~300k (thường miễn phí) | 185k – 500k |
SCTV | Miễn phí nếu dùng truyền hình | 150k – 250k |
MobiFone | Miễn phí, tặng modem | 150k – 210k |
5. Chăm sóc khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật
- Starlink: Online, không có trung tâm tại Việt Nam. Tự lắp đặt.
- VNPT: Tổng đài 24/7, có điểm giao dịch toàn quốc.
- Viettel: Hậu mãi tốt, xử lý nhanh, nhân viên chuyên nghiệp.
- FPT: Linh hoạt, hỗ trợ nhanh, app tiện lợi.
- SCTV: Cơ bản, hỗ trợ khu vực phụ trách, còn hạn chế.
- MobiFone: Mới nhưng nhiệt tình, tận dụng CSKH từ mảng di động.
6. Ưu nhược điểm tổng quan
Nhà mạng | Ưu điểm chính | Nhược điểm |
---|
Starlink | Phủ toàn quốc, tốc độ cao vùng xa | Giá rất cao, cần bầu trời thoáng |
VNPT | Ổn định, phủ toàn quốc | Thủ tục hành chính còn chậm |
Viettel | Tốc độ cao, phủ rộng, chăm sóc tốt | Modem đi kèm chưa tối ưu |
FPT | CSKH tốt, dịch vụ linh hoạt | Giá cao hơn, phủ chưa đều |
SCTV | Combo rẻ, đáp ứng cơ bản | Hạ tầng HFC cũ, upload thấp |
MobiFone | Giá rẻ, tốc độ cao | Phủ sóng hạn chế, chưa rõ dài hạn |
7. Đánh giá người dùng
- VNPT: Được tin tưởng ở nông thôn, mạng ổn định, nhưng đôi lúc chậm ban đêm.
- Viettel: Ổn định cả ngày, ping tốt, CSKH thân thiện.
- FPT: Dịch vụ chu đáo, tốc độ đúng cam kết, thích hợp cho đô thị.
- SCTV: Đủ dùng với nhu cầu cơ bản, không phù hợp cho công việc nặng.
- MobiFone: Tốc độ cao giá rẻ, còn mới nhưng nhiều kỳ vọng.
- Starlink: Chưa phổ biến nhưng tiềm năng ở vùng sâu vùng xa.
Kết luận
- Nếu bạn ở đô thị hoặc nơi có cáp quang: VNPT, Viettel, FPT là lựa chọn tối ưu về hiệu năng/chi phí.
- Nếu bạn ở vùng sâu, vùng xa: Starlink là giải pháp đáng chờ đợi, đặc biệt nếu hạ tầng mặt đất chưa có.
- Nếu cần combo truyền hình giá rẻ: SCTV là lựa chọn hợp lý.
- Nếu muốn mạng giá rẻ tốc độ cao: MobiFone đang có ưu đãi tốt, phù hợp hộ gia đình.
📌 Nguồn: Báo cáo VNNIC, Speedtest, các nhà mạng, Vietnam Briefing, cộng đồng người dùng Internet tại Việt Nam.