So sánh Toàn Diện Các Loại Thẻ Tín Dụng tại Việt Nam

admin

Updated on:

Giới thiệu

Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong việc sử dụng thẻ tín dụng, phản ánh xu hướng chuyển đổi sang thanh toán số và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Sự phát triển này kéo theo việc ngày càng nhiều tổ chức tài chính trong và ngoài nước cung cấp đa dạng các sản phẩm thẻ tín dụng.

Tuy nhiên, chính sự đa dạng này lại khiến người tiêu dùng khó lựa chọn loại thẻ phù hợp với nhu cầu chi tiêu và tài chính cá nhân. Bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện, phân tích chi tiết các loại thẻ tín dụng đang được phát hành tại Việt Nam – từ tính năng, lợi ích, chi phí, đến điều kiện phát hành – giúp người dùng đưa ra quyết định sáng suốt.


Danh sách các ngân hàng phát hành thẻ tín dụng tại Việt Nam

1. Ngân hàng trong nước

Ngân hàng thương mại nhà nước

  • Agribank – Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
  • BIDV – Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
  • Vietcombank – Ngân hàng Ngoại thương
  • VietinBank – Ngân hàng Công thương
  • MB – Ngân hàng Quân Đội
  • OceanBank, GPBank, CB – cần xác minh trạng thái hoạt động hiện tại

Ngân hàng TMCP (cổ phần)

Danh sách gồm hơn 25 ngân hàng như ACB, SHB, Techcombank, HDBank, VIB, Sacombank, Eximbank, SCB, Nam A Bank, TPBank, OCB, MSB, PVcomBank, Vietbank, và nhiều ngân hàng khác.

Ngân hàng chính sách

  • Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam (VBSP)
  • Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB)

Ngân hàng hợp tác

  • Co-opBank – Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam

2. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài

Bao gồm HSBC, Shinhan, Standard Chartered, Woori, UOB, Public Bank, CIMB, ANZ, Citibank, và nhiều ngân hàng khác đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Malaysia, châu Âu, Mỹ…

3. Ngân hàng liên doanh

  • Indovina Bank (IVB)
  • VRB – Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga

Phân tích chi tiết sản phẩm thẻ tín dụng của các ngân hàng

Vietcombank

Đa dạng thẻ theo các dòng: Visa, Mastercard, Amex, JCB, UnionPay. Có thẻ đặc biệt như Vietcombank – Vietravel, Vietnam Airlines Amex. Phí thường niên từ miễn phí đến 3 triệu VND. Hạn mức linh hoạt, điều kiện mở thẻ từ thu nhập 5 – 10 triệu VND/tháng.

BIDV

Có các thẻ cao cấp như Visa Infinite, Cashback Online (hoàn tiền 6%), Visa Easy (lãi suất thấp), Visa Flexi (miễn phí thường niên), JCB Ultimate (ưu đãi Nhật Bản), Cashback 360 (hoàn 10%). Hạn mức cao, bảo hiểm du lịch lên đến 11,65 tỷ VND.

VietinBank

Phát hành thẻ Visa, Mastercard, JCB, UPI, Diners Club. Có nhiều thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines. Lãi suất 18 – 18.5%/năm. Phí thường niên lên tới gần 5 triệu VND cho thẻ Signature.

Agribank

Thẻ Mastercard, Visa, JCB các hạng Gold, Platinum. Có thẻ đồng thương hiệu Lộc Việt hoàn tiền cho nông nghiệp và giáo dục. Phí thường niên từ 150.000 – 2.000.000 VND. Lãi suất khoảng 13%/năm.

VPBank

Nhiều thẻ đồng thương hiệu: MobiFone, Vietnam Airlines, Lady Mastercard. Thẻ StepUp hoàn tiền cao, thẻ Travel Miles tích điểm du lịch. Lãi suất có thể lên đến 3.99%/tháng. Hạn mức đến 500 triệu VND.

Techcombank

Tập trung vào thẻ miễn phí thường niên trọn đời nếu đạt mức chi tiêu. Có thẻ Spark, Everyday, Visa Signature, và thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines. Hoàn tiền đến 10%, điểm thưởng 8%, hạn mức cao (tỷ đồng).

HSBC Vietnam

Thẻ hướng đến khách hàng cao cấp. LiveFree, Cashback, TravelOne, Premier Mastercard. Hoàn tiền, tích điểm đổi dặm, ưu đãi toàn cầu. Phí thường niên từ 350.000 VND. Lãi suất 30 – 34%/năm.

Standard Chartered Vietnam

Thẻ Journey (du lịch), Simply Cash (hoàn tiền), WorldMiles (cao cấp). Cashback 1%, miễn phí thường niên. Lãi suất 29 – 34%/năm. Có bảo hiểm, ưu đãi sân golf.

Shinhan Bank Vietnam

Thẻ E-Card (online), Hi-Point, PWM (cao cấp), Visa Travel. Tích điểm, hoàn tiền, tích dặm Korean Air. Phí thường niên đến 2,5 triệu VND. Lãi suất 22 – 31,8%/năm.

UOB Vietnam

Thẻ Travel (tích dặm, miễn phí lounge), Cashback (Grab, online), Lazada Card. Hoàn tiền đến 10%. Phí thường niên khoảng 1,2 triệu VND. Có thẻ đồng thương hiệu với Lazada.


So sánh các yếu tố chính

Lãi suất

Dao động từ 18% đến gần 48%/năm. Lãi suất rút tiền mặt cao hơn lãi mua hàng. Có thời gian miễn lãi 45–55 ngày (không áp dụng cho rút tiền).

Phí thường niên

Từ miễn phí đến vài triệu VND. Nhiều ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc khi chi tiêu đạt ngưỡng. Thẻ cao cấp có phí cao nhưng đi kèm nhiều đặc quyền.

Chương trình thưởng

  • Cashback: hoàn tiền trực tiếp
  • Points: tích điểm đổi quà
  • Miles: tích dặm bay đổi vé/hotel

Mỗi chương trình phù hợp đối tượng tiêu dùng riêng, cần chọn theo nhu cầu.

Phí khác

Phí chậm thanh toán, vượt hạn mức, giao dịch ngoại tệ (1% – 3.75%), rút tiền mặt (3% – 4% hoặc mức tối thiểu). Các khoản phí này ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí sử dụng thẻ.

Hạn mức tín dụng

Từ vài triệu đến hàng tỷ VND. Phụ thuộc vào thu nhập, điểm tín dụng, lịch sử tài chính. Người dùng có thể xin tăng hạn mức sau thời gian sử dụng tốt.

Điều kiện mở thẻ

  • Trên 18 tuổi (có thể 15 tuổi với thẻ phụ)
  • Công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài có giấy phép cư trú
  • Thu nhập ổn định từ 5 – 10 triệu VND/tháng (thẻ phổ thông), trên 30 – 40 triệu VND/tháng (thẻ cao cấp)

Gợi ý thẻ phù hợp theo nhu cầu

Đối tượngThẻ nên chọn
Người hay du lịchVietcombank Vietnam Airlines Amex, BIDV Visa Infinite, HSBC TravelOne, UOB Travel
Người mua sắm onlineBIDV Visa Cashback Online, VPBank StepUp, Shinhan E-Card, UOB Lazada Card
Thích hoàn tiềnVPBank Cash Plus Platinum, Standard Chartered Simply Cash, UOB Cashback
Ưu tiên phí thấpTechcombank Everyday, BIDV Visa Easy
Người thu nhập caoVietcombank Signature, VPBank Diamond World, HSBC Premier, Techcombank Infinite

Kết luận

Thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam rất phong phú và cạnh tranh. Người tiêu dùng cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và chi phí: lãi suất, phí thường niên, chương trình thưởng, hạn mức và điều kiện phát hành. Tùy theo nhu cầu chi tiêu – du lịch, online, tiết kiệm, hay tận hưởng đặc quyền – mỗi người sẽ có lựa chọn phù hợp nhất. Ngoài ra, cần cập nhật thường xuyên vì chính sách ngân hàng có thể thay đổi.

Viết một bình luận